Từ điển Anh Việt
"sung dynasty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sung dynasty
Xem thêm:
Sung
,
Sung dynasty
,
Song
,
Song dynasty
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sung dynasty
Từ điển WordNet
n.
the imperial dynasty of China from 960 to 1279; noted for art and literature and philosophy;
Sung
,
Sung dynasty
,
Song
,
Song dynasty